evolutionary trend
An evolutionary trend shows species gradually developing longer necks over time.
Định nghĩa
Danh từ
Xu hướng tiến hóa: Một hướng thay đổi chung trong quá trình tiến hóa của các loài sinh vật, thể hiện sự phát triển hoặc biến đổi theo một chiều hướng nhất định qua thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Xu hướng tiến hóa của loài ngựa cho thấy sự giảm số lượng ngón chân và tăng kích thước.)
- (Các nhà sinh vật học nghiên cứu xu hướng tiến hóa để hiểu cách các loài thích nghi với môi trường thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"major evolutionary trend": xu hướng tiến hóa chính, quan trọng.
- The development of the brain is a major evolutionary trend in primates. (Sự phát triển của não bộ là một xu hướng tiến hóa chính ở động vật linh trưởng.)
"evolutionary trend reversal": sự đảo ngược xu hướng tiến hóa.
- Some species show an evolutionary trend reversal, returning to ancestral traits. (Một số loài cho thấy sự đảo ngược xu hướng tiến hóa, quay trở lại các đặc điểm tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Evolutionary (tính từ): thuộc về tiến hóa.
- This is an evolutionary process. (Đây là một quá trình tiến hóa.)
- Trend (danh từ): xu hướng, khuynh hướng.
- There is a trend towards larger body size in this species. (Có một xu hướng hướng tới kích thước cơ thể lớn hơn ở loài này.)
Từ đồng nghĩa
- Xu hướng phát triển (development trend): nhấn mạnh quá trình thay đổi tích cực.
- Khuynh hướng tiến hóa (evolutionary tendency): tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn, chỉ một thiên hướng chưa chắc đã thành xu hướng rõ rệt.
Các cụm từ liên quan
- Follow an evolutionary trend: theo một xu hướng tiến hóa.
- Many bird species follow an evolutionary trend of reduced flight ability on islands. (Nhiều loài chim theo xu hướng tiến hóa giảm khả năng bay trên các hòn đảo.)
- Identify an evolutionary trend: xác định một xu hướng tiến hóa.
- Scientists use fossils to identify evolutionary trends. (Các nhà khoa học sử dụng hóa thạch để xác định xu hướng tiến hóa.)
Thành ngữ liên quan
(không có thành ngữ phổ biến cho cụm từ này)